in the beginning

in the beginning

In the beginning, the artist sketched a simple circle on a blank canvas.

Định nghĩa

Trạng từ: "in the beginning" có nghĩa "lúc ban đầu", "thuở ban đầu", hoặc "vào thời điểm bắt đầu". Cụm từ này dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn đầu tiên của một sự việc, câu chuyện, hoặc quá trình, thường mang tính chất mở đầu hoặc khởi nguồn.

dụ sử dụng
  • (Lúc ban đầu, chỉ bóng tối sự im lặng.)
  • (Tại sao bạn không nói với tôi ngay từ lúc ban đầu?)
  • (Thuở ban đầu, dự án có vẻ bất khả thi, nhưng chúng tôi đã làm thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the beginning" vs. "At the beginning": "In the beginning" thường nhấn mạnh vào toàn bộ giai đoạn đầu của một quá trình, trong khi "at the beginning" chỉ một điểm cụ thể tại thời điểm bắt đầu.
    • In the beginning, the company had only three employees. (Trong giai đoạn đầu, công ty chỉ ba nhân viên.) — Nhấn mạnh thời kỳ đầu.
    • At the beginning of the meeting, we introduced ourselves. (Vào lúc bắt đầu cuộc họp, chúng tôi đã tự giới thiệu.) — Nhấn mạnh một thời điểm cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • From the beginning: từ lúc bắt đầu (nhấn mạnh điểm khởi đầu).
    • We have been together from the beginning. (Chúng tôi đãbên nhau từ lúc bắt đầu.)
  • Beginning (danh từ): sự khởi đầu, phần mở đầu.
    • The beginning of the story was very interesting. (Phần mở đầu của câu chuyện rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • At first: lúc đầu, thoạt đầu.
    • At first, I didn't like the idea. (Lúc đầu, tôi không thích ý tưởng đó.)
  • Initially: ban đầu, khởi đầu.
    • Initially, the plan was to travel by train. (Ban đầu, kế hoạch đi du lịch bằng tàu hỏa.)
  • Originally: nguyên thủy, thuở ban đầu.
    • Originally, the house was painted blue. (Nguyên thủy, ngôi nhà được sơn màu xanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "in the beginning", nhưng có thể kết hợp với động từ "start" hoặc "begin":
    • Start in the beginning: bắt đầu từ lúc ban đầu.
      • Let's start in the beginning to understand the issue. (Hãy bắt đầu từ lúc ban đầu để hiểu vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • In the beginning was the Word (trích từ Kinh Thánh): "Ban đầu Ngôi Lời" — dùng để chỉ nguồn gốc hoặc khởi đầu của vạn vật.
  • From beginning to end: từ đầu đến cuối.
    • He told the story from beginning to end. (Anh ấy kể câu chuyện từ đầu đến cuối.)